베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hệ thống báo động" (1)
hệ thống báo động

영어
명사alarm system
Hệ thống báo động kêu lên.
The alarm system rings.
관련 단어 "hệ thống báo động" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hệ thống báo động" (1)
Hệ thống báo động kêu lên.
The alarm system rings.
